tupperware

tupperware (hộp nhựa đựng thức ăn) — hộp nhựa có nắp đậy kín, dùng để đựng hoặc mang theo thức ăn

Bài 1936/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tupperware
Ngày đăng: — — Bài 2019
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2019
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hộp nhựa có nắp đậy kín, dùng để đựng hoặc mang theo thức ăn

📖 Định nghĩa (English): a plastic container with a lid, used to store or carry food

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I store the leftovers in a tupperware."
    Dịch: Tôi cất thức ăn thừa trong hộp nhựa có nắp..
  2. "Please bring some tupperware to the potluck."
  3. "She packed her lunch in a blue tupperware."

🔗 Collocations phổ biến: tupperware container · plastic tupperware · tupperware lid · food storage tupperware

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách