Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2019
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: hộp nhựa có nắp đậy kín, dùng để đựng hoặc mang theo thức ăn
📖 Định nghĩa (English): a plastic container with a lid, used to store or carry food
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I store the leftovers in a tupperware."
Dịch: Tôi cất thức ăn thừa trong hộp nhựa có nắp.. - ② "Please bring some tupperware to the potluck."
- ③ "She packed her lunch in a blue tupperware."
🔗 Collocations phổ biến: tupperware container · plastic tupperware · tupperware lid · food storage tupperware
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun