Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1710
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại giày chắc chắn bao phủ bàn chân và mắt cá chân, thường kéo dài lên phần dưới cẳng chân.
📖 Định nghĩa (English): Sturdy footwear that covers the foot and ankle, often extending up the lower leg.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wears boots in winter."
Dịch: Cô ấy đi giày cao cổ vào mùa đông.. - ② "He bought new leather boots yesterday."
- ③ "These boots are too tight."
🔗 Collocations phổ biến: leather boots · winter boots · work boots · rain boots · lace-up boots · pull on boots
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun