boots

boots (giày cao cổ, ủng) — Loại giày chắc chắn bao phủ bàn chân và mắt cá chân, thường kéo dài lên phần dưới cẳng chân.

Bài 1630/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
boots
Ngày đăng: — — Bài 1710
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1710
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại giày chắc chắn bao phủ bàn chân và mắt cá chân, thường kéo dài lên phần dưới cẳng chân.

📖 Định nghĩa (English): Sturdy footwear that covers the foot and ankle, often extending up the lower leg.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wears boots in winter."
    Dịch: Cô ấy đi giày cao cổ vào mùa đông..
  2. "He bought new leather boots yesterday."
  3. "These boots are too tight."

🔗 Collocations phổ biến: leather boots · winter boots · work boots · rain boots · lace-up boots · pull on boots

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách