bracelet

bracelet (vòng tay (trang sức)) — Dải hoặc chuỗi trang trí đeo quanh cổ tay như một món đồ trang sức.

Bài 1631/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bracelet
Ngày đăng: — — Bài 1711
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1711
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dải hoặc chuỗi trang trí đeo quanh cổ tay như một món đồ trang sức.

📖 Định nghĩa (English): An ornamental band or chain worn around the wrist as jewelry.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wears a silver bracelet."
    Dịch: Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bằng bạc..
  2. "He gave her a gold bracelet for her birthday."
  3. "My bracelet broke yesterday."

🔗 Collocations phổ biến: gold bracelet · silver bracelet · charm bracelet · friendship bracelet · tennis bracelet · beaded bracelet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách