Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1711
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dải hoặc chuỗi trang trí đeo quanh cổ tay như một món đồ trang sức.
📖 Định nghĩa (English): An ornamental band or chain worn around the wrist as jewelry.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wears a silver bracelet."
Dịch: Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bằng bạc.. - ② "He gave her a gold bracelet for her birthday."
- ③ "My bracelet broke yesterday."
🔗 Collocations phổ biến: gold bracelet · silver bracelet · charm bracelet · friendship bracelet · tennis bracelet · beaded bracelet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun