Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1709
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy tự động cung cấp các mặt hàng như đồ ăn vặt, đồ uống hoặc vé sau khi thanh toán.
📖 Định nghĩa (English): A machine that automatically provides items such as snacks, drinks, or tickets after payment is made.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I bought a soda from the vending machine."
Dịch: Tôi đã mua một lon nước ngọt từ máy bán hàng tự động.. - ② "The vending machine is out of order."
- ③ "There's a vending machine on every floor."
🔗 Collocations phổ biến: vending machine near · vending machine refund · use a vending machine · vending machine malfunction · vending machine snacks
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun