vending machine

vending machine (máy bán hàng tự động) — Một chiếc máy tự động cung cấp các mặt hàng như đồ ăn vặt, đồ uống hoặc vé sau khi thanh toán.

Bài 1629/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
vending machine
Ngày đăng: — — Bài 1709
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1709
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy tự động cung cấp các mặt hàng như đồ ăn vặt, đồ uống hoặc vé sau khi thanh toán.

📖 Định nghĩa (English): A machine that automatically provides items such as snacks, drinks, or tickets after payment is made.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought a soda from the vending machine."
    Dịch: Tôi đã mua một lon nước ngọt từ máy bán hàng tự động..
  2. "The vending machine is out of order."
  3. "There's a vending machine on every floor."

🔗 Collocations phổ biến: vending machine near · vending machine refund · use a vending machine · vending machine malfunction · vending machine snacks

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách