Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
852
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các biện pháp mà một quốc gia thực hiện để giám sát và quản lý người qua lại biên giới.
📖 Định nghĩa (English): The measures taken by a country to monitor and regulate who crosses its borders.
💡 Ví dụ: "We had to wait for two hours at border control before entering the country."
Dịch: Chúng tôi phải chờ hai giờ tại khu vực kiểm soát biên giới trước khi nhập cảnh..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun