Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
851
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dấu hoặc nhãn chính thức được nhân viên xuất nhập cảnh đóng vào hộ chiếu, thể hiện rằng thị thực đã được phê duyệt.
📖 Định nghĩa (English): An official mark or sticker placed in a passport by an immigration officer showing that a visa has been approved.
💡 Ví dụ: "The visa stamp in my passport is valid for 90 days."
Dịch: Dấu thị thực trong hộ chiếu của tôi có giá trị trong 90 ngày..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun