departure card

departure card (thẻ xuất cảnh) — Mẫu đơn mà hành khách phải hoàn thành trước khi rời khỏi một quốc gia, cung cấp thông tin cá nhân...

Bài 853/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
departure card
Ngày đăng: — — Bài 853
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
853
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẫu đơn mà hành khách phải hoàn thành trước khi rời khỏi một quốc gia, cung cấp thông tin cá nhân và thông tin đi lại.

📖 Định nghĩa (English): A form that passengers must complete before leaving a country, providing personal and travel information.

💡 Ví dụ: "Don't forget to fill in your departure card before boarding the plane."
Dịch: Đừng quên điền thẻ xuất cảnh trước khi lên máy bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách