bored

bored (buồn chán, chán) — cảm thấy không vui hoặc không hứng thú vì không có gì để làm hoặc vì một điều gì đó không thú vị

Bài 2401/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bored
Ngày đăng: — — Bài 2491
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2491
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy không vui hoặc không hứng thú vì không có gì để làm hoặc vì một điều gì đó không thú vị

📖 Định nghĩa (English): feeling unhappy or uninterested because you have nothing to do or because something is not exciting

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I was bored at home all weekend."
    Dịch: Tôi chán ở nhà cả cuối tuần..
  2. "She gets bored easily when she has nothing to do."
  3. "He felt bored during the long meeting."

🔗 Collocations phổ biến: bored with something · bored of doing something · get bored · bored to death · bored stiff

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách