Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2491
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy không vui hoặc không hứng thú vì không có gì để làm hoặc vì một điều gì đó không thú vị
📖 Định nghĩa (English): feeling unhappy or uninterested because you have nothing to do or because something is not exciting
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I was bored at home all weekend."
Dịch: Tôi chán ở nhà cả cuối tuần.. - ② "She gets bored easily when she has nothing to do."
- ③ "He felt bored during the long meeting."
🔗 Collocations phổ biến: bored with something · bored of doing something · get bored · bored to death · bored stiff
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective