Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2492
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy buồn vì xa nhà và gia đình trong một thời gian dài
📖 Định nghĩa (English): feeling sad because you are away from your home and family for a long time
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She felt homesick during her first month abroad."
Dịch: Cô ấy cảm thấy nhớ nhà trong tháng đầu tiên ở nước ngoài.. - ② "Many students get homesick in their first year of college."
- ③ "He called his mother every day because he was homesick."
🔗 Collocations phổ biến: feel homesick · get homesick · homesick for someone · terribly homesick · homesick feeling
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective