homesick

homesick (nhớ nhà) — cảm thấy buồn vì xa nhà và gia đình trong một thời gian dài

Bài 2402/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
homesick
Ngày đăng: — — Bài 2492
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2492
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy buồn vì xa nhà và gia đình trong một thời gian dài

📖 Định nghĩa (English): feeling sad because you are away from your home and family for a long time

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She felt homesick during her first month abroad."
    Dịch: Cô ấy cảm thấy nhớ nhà trong tháng đầu tiên ở nước ngoài..
  2. "Many students get homesick in their first year of college."
  3. "He called his mother every day because he was homesick."

🔗 Collocations phổ biến: feel homesick · get homesick · homesick for someone · terribly homesick · homesick feeling

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách