Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2490
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nút trên đồng hồ báo thức tạm dừng chuông báo một lúc để người dùng ngủ thêm.
📖 Định nghĩa (English): A button on an alarm clock that stops the alarm for a short time so you can sleep a little longer.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I hit the snooze button three times this morning."
Dịch: Tôi đã nhấn nút báo lại ba lần vào sáng nay.. - ② "Stop pressing the snooze button or you will be late for work."
- ③ "My alarm clock has a large snooze button on top."
🔗 Collocations phổ biến: hit the snooze button · press the snooze button · snooze button addiction · snooze button on alarm
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun