snooze button

snooze button (nút báo lại (báo thức)) — Nút trên đồng hồ báo thức tạm dừng chuông báo một lúc để người dùng ngủ thêm.

Bài 2400/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
snooze button
Ngày đăng: — — Bài 2490
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2490
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nút trên đồng hồ báo thức tạm dừng chuông báo một lúc để người dùng ngủ thêm.

📖 Định nghĩa (English): A button on an alarm clock that stops the alarm for a short time so you can sleep a little longer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I hit the snooze button three times this morning."
    Dịch: Tôi đã nhấn nút báo lại ba lần vào sáng nay..
  2. "Stop pressing the snooze button or you will be late for work."
  3. "My alarm clock has a large snooze button on top."

🔗 Collocations phổ biến: hit the snooze button · press the snooze button · snooze button addiction · snooze button on alarm

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách