Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3038
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được tiết kiệm, thu thập hoặc sẵn có cho một mục đích cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): A sum of money saved, collected, or available for a particular purpose.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The school set up a fund for new books."
Dịch: Trường đã lập một quỹ để mua sách mới.. - ② "We need more funds to finish the project."
- ③ "He invested in a retirement fund."
🔗 Collocations phổ biến: raise funds · set up a fund · investment fund · pension fund · trust fund
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun