monument

monument (đài tưởng niệm, tượng đài) — Bức tượng, tòa nhà hoặc công trình được dựng lên để tưởng nhớ một người nổi tiếng hoặc một sự kiện.

Bài 895/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
monument
Ngày đăng: — — Bài 895
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
895
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bức tượng, tòa nhà hoặc công trình được dựng lên để tưởng nhớ một người nổi tiếng hoặc một sự kiện.

📖 Định nghĩa (English): A statue, building, or other structure erected to commemorate a famous person or event.

💡 Ví dụ: "Tourists gathered around the monument to take photos."
Dịch: Khách du lịch tụ tập quanh tượng đài để chụp ảnh..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách