bottle opener

bottle opener (dụng cụ mở chai) — Một dụng cụ nhỏ cầm tay được dùng để gỡ nắp hoặc nút bần ra khỏi chai.

Bài 1805/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bottle opener
Ngày đăng: — — Bài 1887
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1887
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ cầm tay được dùng để gỡ nắp hoặc nút bần ra khỏi chai.

📖 Định nghĩa (English): A small hand tool or device used to remove the cap or cork from a bottle.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I can't find the bottle opener anywhere in the kitchen."
    Dịch: Tôi không tìm thấy dụng cụ mở chai ở đâu trong bếp cả..
  2. "She used a bottle opener to take the cap off the soda."
  3. "This stainless steel bottle opener works on all kinds of caps."

🔗 Collocations phổ biến: wine bottle opener · wall-mounted bottle opener · chrome bottle opener · bottle opener set

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách