Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1888
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp dùng để mở các hộp kim loại bằng cách cắt qua nắp.
📖 Định nghĩa (English): A kitchen tool used to open metal cans by cutting through the lid.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Where did you put the can opener?"
Dịch: Bạn để dụng cụ mở hộp ở đâu rồi?. - ② "An electric can opener makes preparing dinner much faster."
- ③ "This manual can opener is sharp and easy to grip."
🔗 Collocations phổ biến: electric can opener · manual can opener · sturdy can opener · can opener blade
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun