take turns

take turns (lần lượt, đến lượt, thay phiên nhau) — Làm việc gì đó theo thứ tự lần lượt với nhau.

Bài 1804/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
take turns
Ngày đăng: — — Bài 1886
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1886
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm việc gì đó theo thứ tự lần lượt với nhau.

📖 Định nghĩa (English): To do something one after another in a regular order.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids take turns washing the dishes."
    Dịch: Bọn trẻ lần lượt nhau rửa bát..
  2. "We take turns driving to work."
  3. "Please take turns on the swing."

🔗 Collocations phổ biến: take turns doing something; take turns with someone; take turns to do; take turns on

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


← Quay lại danh sách