Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1886
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm việc gì đó theo thứ tự lần lượt với nhau.
📖 Định nghĩa (English): To do something one after another in a regular order.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The kids take turns washing the dishes."
Dịch: Bọn trẻ lần lượt nhau rửa bát.. - ② "We take turns driving to work."
- ③ "Please take turns on the swing."
🔗 Collocations phổ biến: take turns doing something; take turns with someone; take turns to do; take turns on
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)