Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1911
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước đã được lọc sạch và đóng kín trong chai để uống.
📖 Định nghĩa (English): Water that has been purified and sealed in a bottle for drinking.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always carry bottled water when I travel."
Dịch: Tôi luôn mang theo nước đóng chai khi đi du lịch.. - ② "She bought a case of bottled water at the store."
- ③ "Bottled water is more expensive than tap water."
🔗 Collocations phổ biến: bottled water bottle · drink bottled water · buy bottled water · bottled water brand
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun