bottled water

bottled water (nước đóng chai) — Nước đã được lọc sạch và đóng kín trong chai để uống.

Bài 1829/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bottled water
Ngày đăng: — — Bài 1911
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1911
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước đã được lọc sạch và đóng kín trong chai để uống.

📖 Định nghĩa (English): Water that has been purified and sealed in a bottle for drinking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always carry bottled water when I travel."
    Dịch: Tôi luôn mang theo nước đóng chai khi đi du lịch..
  2. "She bought a case of bottled water at the store."
  3. "Bottled water is more expensive than tap water."

🔗 Collocations phổ biến: bottled water bottle · drink bottled water · buy bottled water · bottled water brand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách