Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1910
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho thức ăn hoặc đồ uống đi từ miệng xuống cổ họng vào dạ dày.
📖 Định nghĩa (English): To make food or drink pass from your mouth down your throat into your stomach.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He swallowed the pill with a glass of water."
Dịch: Anh ấy nuốt viên thuốc với một ly nước.. - ② "She had a sore throat and found it hard to swallow."
- ③ "Don't swallow the seeds of the fruit."
🔗 Collocations phổ biến: swallow food · swallow water · hard to swallow · swallow whole
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb