Swallow

Swallow (nuốt) — Làm cho thức ăn hoặc đồ uống đi từ miệng xuống cổ họng vào dạ dày.

Bài 1828/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Swallow
Ngày đăng: — — Bài 1910
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1910
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho thức ăn hoặc đồ uống đi từ miệng xuống cổ họng vào dạ dày.

📖 Định nghĩa (English): To make food or drink pass from your mouth down your throat into your stomach.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He swallowed the pill with a glass of water."
    Dịch: Anh ấy nuốt viên thuốc với một ly nước..
  2. "She had a sore throat and found it hard to swallow."
  3. "Don't swallow the seeds of the fruit."

🔗 Collocations phổ biến: swallow food · swallow water · hard to swallow · swallow whole

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách