home cooking

home cooking (nấu ăn tại nhà) — Việc tự nấu ăn ở nhà thay vì ăn ngoài hoặc mua đồ ăn sẵn.

Bài 1830/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
home cooking
Ngày đăng: — — Bài 1912
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1912
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc tự nấu ăn ở nhà thay vì ăn ngoài hoặc mua đồ ăn sẵn.

📖 Định nghĩa (English): The act of preparing meals at home rather than eating out or buying ready-made food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Home cooking is healthier than fast food."
    Dịch: Nấu ăn tại nhà lành mạnh hơn đồ ăn nhanh..
  2. "She enjoys home cooking on weekends with her family."
  3. "My mother is great at home cooking."

🔗 Collocations phổ biến: home-cooked meal · enjoy home cooking · prefer home cooking · simple home cooking

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách