Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1912
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc tự nấu ăn ở nhà thay vì ăn ngoài hoặc mua đồ ăn sẵn.
📖 Định nghĩa (English): The act of preparing meals at home rather than eating out or buying ready-made food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Home cooking is healthier than fast food."
Dịch: Nấu ăn tại nhà lành mạnh hơn đồ ăn nhanh.. - ② "She enjoys home cooking on weekends with her family."
- ③ "My mother is great at home cooking."
🔗 Collocations phổ biến: home-cooked meal · enjoy home cooking · prefer home cooking · simple home cooking
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun