Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

mass production

mass production (sản xuất hàng loạt) — Quá trình sản xuất số lượng lớn các sản phẩm tiêu chuẩn hóa, thường sử dụng dây chuyền lắp ráp ho...

Bài 3170/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mass production
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3170
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3170
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình sản xuất số lượng lớn các sản phẩm tiêu chuẩn hóa, thường sử dụng dây chuyền lắp ráp hoặc máy móc.

📖 Định nghĩa (English): The process of producing large quantities of standardized products, usually using assembly lines or machines.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Mass production made cars affordable for many people."
    Dịch: Sản xuất hàng loạt đã làm cho ô tô trở nên phải chăng với nhiều người..
  2. "The factory switched to mass production last year."
  3. "Mass production reduces the cost of each item."

🔗 Collocations phổ biến: mass production line · mass production process · move to mass production

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách