Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3170
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình sản xuất số lượng lớn các sản phẩm tiêu chuẩn hóa, thường sử dụng dây chuyền lắp ráp hoặc máy móc.
📖 Định nghĩa (English): The process of producing large quantities of standardized products, usually using assembly lines or machines.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Mass production made cars affordable for many people."
Dịch: Sản xuất hàng loạt đã làm cho ô tô trở nên phải chăng với nhiều người.. - ② "The factory switched to mass production last year."
- ③ "Mass production reduces the cost of each item."
🔗 Collocations phổ biến: mass production line · mass production process · move to mass production
Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun