bottom line

bottom line (lợi nhuận ròng; điểm mấu chốt) — Con số cuối cùng trong báo cáo tài chính thể hiện lợi nhuận ròng; cũng được dùng không chính thức...

Bài 2928/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bottom line
Ngày đăng: — — Bài 2929
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2929
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Con số cuối cùng trong báo cáo tài chính thể hiện lợi nhuận ròng; cũng được dùng không chính thức để chỉ điều quan trọng nhất.

📖 Định nghĩa (English): The final figure in a financial statement that shows net profit or loss; also used informally to mean the most important point or result.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bottom line of the report shows a profit of $5 million."
    Dịch: Báo cáo cho thấy lợi nhuận ròng đạt 5 triệu đô la..
  2. "The bottom line is that we need more customers."
  3. "Higher costs are hurting our bottom line this quarter."

🔗 Collocations phổ biến: improve the bottom line · protect the bottom line · bottom line result · bottom line growth

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách