consumer

consumer (người tiêu dùng) — Người mua hàng hóa hoặc dịch vụ để sử dụng cá nhân.

Bài 2929/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
consumer
Ngày đăng: — — Bài 2930
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2930
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mua hàng hóa hoặc dịch vụ để sử dụng cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A person who buys goods or services for personal use.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company offers discounts to attract more consumers."
    Dịch: Công ty cung cấp giảm giá để thu hút thêm người tiêu dùng..
  2. "Consumer prices have increased significantly this year."
  3. "Consumers should compare prices before making a purchase."

🔗 Collocations phổ biến: consumer rights · consumer demand · consumer behavior · consumer goods

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách