reconciliation

reconciliation (sự đối chiếu, việc đối chiếu) — Quá trình kế toán nhằm so sánh hai bộ hồ sơ để đảm bảo chúng nhất quán và chính xác.

Bài 2927/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
reconciliation
Ngày đăng: — — Bài 2928
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2928
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình kế toán nhằm so sánh hai bộ hồ sơ để đảm bảo chúng nhất quán và chính xác.

📖 Định nghĩa (English): The accounting process of comparing two sets of records to ensure they are consistent and accurate.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Bank reconciliation is usually done at the end of each month."
    Dịch: Việc đối chiếu ngân hàng thường được thực hiện vào cuối mỗi tháng..
  2. "The accounts are currently in reconciliation."
  3. "She prepared a financial reconciliation report for the auditor."

🔗 Collocations phổ biến: bank reconciliation · account reconciliation · reconciliation process · reconciliation report · reconciliation statement

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách