Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2928
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình kế toán nhằm so sánh hai bộ hồ sơ để đảm bảo chúng nhất quán và chính xác.
📖 Định nghĩa (English): The accounting process of comparing two sets of records to ensure they are consistent and accurate.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Bank reconciliation is usually done at the end of each month."
Dịch: Việc đối chiếu ngân hàng thường được thực hiện vào cuối mỗi tháng.. - ② "The accounts are currently in reconciliation."
- ③ "She prepared a financial reconciliation report for the auditor."
🔗 Collocations phổ biến: bank reconciliation · account reconciliation · reconciliation process · reconciliation report · reconciliation statement
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun