bounced check

bounced check (séc bị từ chối thanh toán) — Tấm séc mà ngân hàng từ chối thanh toán vì tài khoản không có đủ tiền.

Bài 2853/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bounced check
Ngày đăng: — — Bài 2853
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2853
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm séc mà ngân hàng từ chối thanh toán vì tài khoản không có đủ tiền.

📖 Định nghĩa (English): A check that the bank refuses to pay because there is not enough money in the account.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The check bounced because I forgot to deposit money."
    Dịch: Tấm séc bị từ chối vì tôi quên nạp tiền vào tài khoản..
  2. "She had to pay a fee for her bounced check."
  3. "A bounced check can damage your credit record."

🔗 Collocations phổ biến: bounced check fee; write a bounced check; pay a bounced check fee; bounced check penalty

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách