Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2854
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức nhận khoản thanh toán, đặc biệt là trên séc hoặc lệnh chuyển tiền.
📖 Định nghĩa (English): The person or organization that receives a payment, especially on a check or money order.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Write the name of the payee on the check."
Dịch: Hãy viết tên người thụ hưởng trên tấm séc.. - ② "The payee must sign at the back of the check."
- ③ "Please confirm the name of the payee before sending money."
🔗 Collocations phổ biến: named payee; check payee; payee account; payee name
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun