inheritance tax

inheritance tax (thuế thừa kế) — Thuế phải trả trên số tiền hoặc tài sản nhận được[sync] Generated SQL for 97 entries từ người đã qua đời.

Bài 2852/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
inheritance tax
Ngày đăng: — — Bài 2852
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2852
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế phải trả trên số tiền hoặc tài sản nhận được từ người đã qua đời.

📖 Định nghĩa (English): A tax paid on money or property received from a deceased person.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He paid a large inheritance tax after his father's death."
    Dịch: Anh ấy đã trả một khoản thuế thừa kế lớn sau cái chết của cha mình..
  2. "Inheritance tax rates vary by country."
  3. "Some gifts are exempt from inheritance tax."

🔗 Collocations phổ biến: pay inheritance tax · inheritance tax rate · inheritance tax exemption

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách