Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2852
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế phải trả trên số tiền hoặc tài sản nhận được từ người đã qua đời.
📖 Định nghĩa (English): A tax paid on money or property received from a deceased person.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He paid a large inheritance tax after his father's death."
Dịch: Anh ấy đã trả một khoản thuế thừa kế lớn sau cái chết của cha mình.. - ② "Inheritance tax rates vary by country."
- ③ "Some gifts are exempt from inheritance tax."
🔗 Collocations phổ biến: pay inheritance tax · inheritance tax rate · inheritance tax exemption
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun