bouquet

bouquet (bó hoa) — Một bó hoa được sắp xếp đẹp mắt, thường được tặng làm quà hoặc dùng để trang trí.

Bài 2313/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bouquet
Ngày đăng: — — Bài 2401
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2401
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bó hoa được sắp xếp đẹp mắt, thường được tặng làm quà hoặc dùng để trang trí.

📖 Định nghĩa (English): A bunch of flowers arranged together in an attractive way, often given as a gift or used as decoration.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He bought a bouquet of roses for his mother's birthday."
    Dịch: Anh ấy mua một bó hoa hồng để tặng mẹ nhân dịp sinh nhật..
  2. "The bride carried a small white bouquet down the aisle."
  3. "She placed the bouquet on the dining table as a centerpiece."

🔗 Collocations phổ biến: bouquet of flowers · bridal bouquet · wedding bouquet · fresh bouquet · hand-tied bouquet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách