Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2401
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bó hoa được sắp xếp đẹp mắt, thường được tặng làm quà hoặc dùng để trang trí.
📖 Định nghĩa (English): A bunch of flowers arranged together in an attractive way, often given as a gift or used as decoration.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He bought a bouquet of roses for his mother's birthday."
Dịch: Anh ấy mua một bó hoa hồng để tặng mẹ nhân dịp sinh nhật.. - ② "The bride carried a small white bouquet down the aisle."
- ③ "She placed the bouquet on the dining table as a centerpiece."
🔗 Collocations phổ biến: bouquet of flowers · bridal bouquet · wedding bouquet · fresh bouquet · hand-tied bouquet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun