seasonal

seasonal (theo mùa) — Liên quan đến hoặc xảy ra trong một mùa cụ thể trong năm.

Bài 2312/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
seasonal
Ngày đăng: — — Bài 2400
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2400
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc xảy ra trong một mùa cụ thể trong năm.

📖 Định nghĩa (English): Relating to or happening during a particular season of the year.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Strawberries are a seasonal fruit in the summer."
    Dịch: Dâu tây là loại trái cây theo mùa vào mùa hè..
  2. "She bought a warm jacket for the seasonal cold weather."
  3. "Many seasonal jobs are available during the holidays."

🔗 Collocations phổ biến: seasonal fruit · seasonal allergies · seasonal job

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách