caretaker

caretaker (người trông coi, người giữ nhà) — Người được thuê để trông coi một tòa nhà hoặc bất động sản, chịu trách nhiệm dọn dẹp và bảo trì c...

Bài 2314/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
caretaker
Ngày đăng: — — Bài 2402
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2402
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được thuê để trông coi một tòa nhà hoặc bất động sản, chịu trách nhiệm dọn dẹp và bảo trì cơ bản.

📖 Định nghĩa (English): A person employed to look after a building or property, responsible for cleaning and basic maintenance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The caretaker mowed the lawn every Saturday morning."
    Dịch: Người trông coi tòa nhà cắt cỏ vào mỗi sáng thứ Bảy..
  2. "Our apartment building has a caretaker who fixes any broken lights."
  3. "The school caretaker opened the gym early for the event."

🔗 Collocations phổ biến: building caretaker · school caretaker · estate caretaker · part-time caretaker · head caretaker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách