Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2402
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được thuê để trông coi một tòa nhà hoặc bất động sản, chịu trách nhiệm dọn dẹp và bảo trì cơ bản.
📖 Định nghĩa (English): A person employed to look after a building or property, responsible for cleaning and basic maintenance.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The caretaker mowed the lawn every Saturday morning."
Dịch: Người trông coi tòa nhà cắt cỏ vào mỗi sáng thứ Bảy.. - ② "Our apartment building has a caretaker who fixes any broken lights."
- ③ "The school caretaker opened the gym early for the event."
🔗 Collocations phổ biến: building caretaker · school caretaker · estate caretaker · part-time caretaker · head caretaker
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun