boutique hotel

boutique hotel (khách sạn boutique (khách sạn nhỏ có phong cách riêng)) — Một khách sạn nhỏ có phong cách, thường có thiết kế hoặc chủ đề độc đáo và cung cấp dịch vụ cá nh...

Bài 2583/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
boutique hotel
Ngày đăng: — — Bài 2675
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2675
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khách sạn nhỏ có phong cách, thường có thiết kế hoặc chủ đề độc đáo và cung cấp dịch vụ cá nhân hóa.

📖 Định nghĩa (English): A small, stylish hotel that often has a unique design or theme, offering personalized service.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They stayed at a boutique hotel near the beach for their anniversary."
    Dịch: Họ đã ở tại một khách sạn boutique gần biển nhân dịp kỷ niệm ngày cưới..
  2. "Boutique hotels usually offer more personalized service than large chains."
  3. "This boutique hotel has only ten rooms and a rooftop pool."

🔗 Collocations phổ biến: stay at a boutique hotel · boutique hotel chain · luxury boutique hotel · small boutique hotel

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách