Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2675
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khách sạn nhỏ có phong cách, thường có thiết kế hoặc chủ đề độc đáo và cung cấp dịch vụ cá nhân hóa.
📖 Định nghĩa (English): A small, stylish hotel that often has a unique design or theme, offering personalized service.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They stayed at a boutique hotel near the beach for their anniversary."
Dịch: Họ đã ở tại một khách sạn boutique gần biển nhân dịp kỷ niệm ngày cưới.. - ② "Boutique hotels usually offer more personalized service than large chains."
- ③ "This boutique hotel has only ten rooms and a rooftop pool."
🔗 Collocations phổ biến: stay at a boutique hotel · boutique hotel chain · luxury boutique hotel · small boutique hotel
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun