city break

city break (chuyến đi ngắn ngày đến thành phố) — Một kỳ nghỉ ngắn ở thành phố, thường kéo dài hai hoặc ba ngày.

Bài 2584/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
city break
Ngày đăng: — — Bài 2676
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2676
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kỳ nghỉ ngắn ở thành phố, thường kéo dài hai hoặc ba ngày.

📖 Định nghĩa (English): A short holiday taken in a city, usually lasting two or three days.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a city break in Paris last weekend."
    Dịch: Chúng tôi đã có một chuyến đi ngắn ngày đến Paris cuối tuần trước..
  2. "A city break is perfect for exploring museums and cafes."
  3. "Many couples enjoy a romantic city break together."

🔗 Collocations phổ biến: take a city break · weekend city break · short city break · romantic city break

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách