Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2331
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đồ đựng nhỏ, tròn, thường có quai, dùng để uống các thức uống nóng như trà hoặc cà phê.
📖 Định nghĩa (English): A small, round container, usually with a handle, used for drinking hot drinks such as tea or coffee.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Would you like a cup of tea?"
Dịch: Bạn có muốn một tách trà không?. - ② "She drank a cup of coffee before going to work."
- ③ "Be careful, the cup is very hot."
🔗 Collocations phổ biến: cup of tea · cup of coffee · paper cup · measuring cup · cup holder
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun