cup

cup (cái cốc, tách) — Một đồ đựng nhỏ, tròn, thường có quai, dùng để uống các thức uống nóng như trà hoặc cà phê.

Bài 2244/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cup
Ngày đăng: — — Bài 2331
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2331
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đồ đựng nhỏ, tròn, thường có quai, dùng để uống các thức uống nóng như trà hoặc cà phê.

📖 Định nghĩa (English): A small, round container, usually with a handle, used for drinking hot drinks such as tea or coffee.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Would you like a cup of tea?"
    Dịch: Bạn có muốn một tách trà không?.
  2. "She drank a cup of coffee before going to work."
  3. "Be careful, the cup is very hot."

🔗 Collocations phổ biến: cup of tea · cup of coffee · paper cup · measuring cup · cup holder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách