Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3734
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cà vạt ngắn được thắt hình bướm, đeo quanh cổ, đặc biệt phổ biến trong các sự kiện trang trọng hoặc như một phụ kiện thời trang.
📖 Định nghĩa (English): A short tie that is tied in the shape of a bow and worn around the neck, especially for formal events or as a fashion statement.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He wore a silk bowtie at his sister's wedding."
Dịch: Anh ấy đeo cà vạt bướm lụa trong đám cưới của chị gái.. - ② "The black bowtie made him look very elegant."
- ③ "She tied a red bowtie for her little brother."
🔗 Collocations phổ biến: silk bowtie · wear a bowtie · tie a bowtie · bowtie knot · classic bowtie
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun