Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bowtie

bowtie (cà vạt bướm, nơ cà vạt) — Cà vạt ngắn được thắt hình bướm, đeo quanh cổ, đặc biệt phổ biến trong các sự kiện trang trọng ho...

Bài 3734/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bowtie
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3734
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3734
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cà vạt ngắn được thắt hình bướm, đeo quanh cổ, đặc biệt phổ biến trong các sự kiện trang trọng hoặc như một phụ kiện thời trang.

📖 Định nghĩa (English): A short tie that is tied in the shape of a bow and worn around the neck, especially for formal events or as a fashion statement.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a silk bowtie at his sister's wedding."
    Dịch: Anh ấy đeo cà vạt bướm lụa trong đám cưới của chị gái..
  2. "The black bowtie made him look very elegant."
  3. "She tied a red bowtie for her little brother."

🔗 Collocations phổ biến: silk bowtie · wear a bowtie · tie a bowtie · bowtie knot · classic bowtie

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách