Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3733
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: (về quần áo) được may đo và cắt may vừa vặn theo hình dáng cơ thể, số đo và phong cách cá nhân của một người cụ thể
📖 Định nghĩa (English): (of clothes) custom-made and cut to fit a particular person's body shape, measurements, and personal style
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He wore a tailored suit to the job interview."
Dịch: Anh ấy mặc bộ vest may đo cho buổi phỏng vấn xin việc.. - ② "The dress was tailored to fit her perfectly."
- ③ "A tailored jacket always looks more professional."
🔗 Collocations phổ biến: tailored suit · tailored shirt · tailored fit · tailored trousers · custom-tailored
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective