Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

tailored

tailored (may đo vừa vặn) — (về quần áo) được may đo và cắt may vừa vặn theo hình dáng cơ thể, số đo và phong cách cá nhân củ...

Bài 3733/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tailored
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3733
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3733
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: (về quần áo) được may đo và cắt may vừa vặn theo hình dáng cơ thể, số đo và phong cách cá nhân của một người cụ thể

📖 Định nghĩa (English): (of clothes) custom-made and cut to fit a particular person's body shape, measurements, and personal style

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a tailored suit to the job interview."
    Dịch: Anh ấy mặc bộ vest may đo cho buổi phỏng vấn xin việc..
  2. "The dress was tailored to fit her perfectly."
  3. "A tailored jacket always looks more professional."

🔗 Collocations phổ biến: tailored suit · tailored shirt · tailored fit · tailored trousers · custom-tailored

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách