Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3735
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trang phục rộng rãi gồm quần dài có phần yếm phía trước và dây đeo vai, thường được mặc khi làm việc thủ công hoặc như một món đồ thời trang thường ngày.
📖 Định nghĩa (English): A loose-fitting garment consisting of trousers with a bib front and shoulder straps, often worn for manual work or as a casual fashion item.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wore denim overalls while working in the garden."
Dịch: Cô ấy mặc quần yếm denim khi làm việc trong vườn.. - ② "Overalls have become very popular in street fashion this year."
- ③ "He bought new overalls for his painting job at the construction site."
🔗 Collocations phổ biến: pair of overalls · denim overalls · wear overalls · work overalls · fashion overalls
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun