Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

box office

box office (phòng vé) — Nơi bán vé tại rạp chiếu phim; cũng dùng để chỉ mức độ thành công về doanh thu của một bộ phim.

Bài 3508/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
box office
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3508
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3508
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi bán vé tại rạp chiếu phim; cũng dùng để chỉ mức độ thành công về doanh thu của một bộ phim.

📖 Định nghĩa (English): A place in a cinema where tickets are sold; also used to describe the commercial success of a film.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The new movie earned $200 million at the box office."
    Dịch: Bộ phim mới đã thu về 200 triệu đô la tại phòng vé..
  2. "She works at the box office every weekend."
  3. "A big box office success does not always mean a good film."

🔗 Collocations phổ biến: box office hit · box office success · box office sales · box office revenue · top the box office

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách