Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

capitalism

capitalism (chủ nghĩa tư bản) — Hệ thống kinh tế dựa trên quyền sở hữu tư nhân đối với các doanh nghiệp và thị trường tự do.

Bài 4305/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
capitalism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4305
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4305
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống kinh tế dựa trên quyền sở hữu tư nhân đối với các doanh nghiệp và thị trường tự do.

📖 Định nghĩa (English): An economic system based on private ownership of businesses and the free market.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Capitalism encourages competition between businesses."
    Dịch: Chủ nghĩa tư bản khuyến khích sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp..
  2. "Many countries practice a mixed economy that includes elements of capitalism."
  3. "Critics say capitalism increases the gap between rich and poor."

🔗 Collocations phổ biến: practice capitalism · free-market capitalism · pure capitalism · capitalism and democracy

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách