boyfriend

boyfriend (bạn trai) — Người đàn ông mà ai đó đang có mối quan hệ lãng mạn.

Bài 2451/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
boyfriend
Ngày đăng: — — Bài 2541
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2541
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông mà ai đó đang có mối quan hệ lãng mạn.

📖 Định nghĩa (English): A man that someone is having a romantic relationship with.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My boyfriend is picking me up after work."
    Dịch: Bạn trai tôi sẽ đón tôi sau giờ làm việc..
  2. "She introduced her boyfriend to her parents at the family dinner."
  3. "He has been her boyfriend for almost two years."

🔗 Collocations phổ biến: meet someone's boyfriend; have a boyfriend; become boyfriend and girlfriend; introduce a boyfriend

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách