Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2541
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông mà ai đó đang có mối quan hệ lãng mạn.
📖 Định nghĩa (English): A man that someone is having a romantic relationship with.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My boyfriend is picking me up after work."
Dịch: Bạn trai tôi sẽ đón tôi sau giờ làm việc.. - ② "She introduced her boyfriend to her parents at the family dinner."
- ③ "He has been her boyfriend for almost two years."
🔗 Collocations phổ biến: meet someone's boyfriend; have a boyfriend; become boyfriend and girlfriend; introduce a boyfriend
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun