Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2542
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc là nhận và trả tiền tại cửa hàng, ngân hàng hoặc nhà hàng.
📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to receive and pay out money in a store, bank, or restaurant.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The cashier scanned my groceries at the checkout counter."
Dịch: Nhân viên thu ngân đã quét đồ tạp hóa của tôi tại quầy thanh toán.. - ② "She has been working as a cashier at the supermarket for three years."
- ③ "Please pay the cashier before you leave the store."
🔗 Collocations phổ biến: work as a cashier; cashier's desk; pay the cashier; cashier's check
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun