cashier

cashier (nhân viên thu ngân) — Người có công việc là nhận và trả tiền tại cửa hàng, ngân hàng hoặc nhà hàng.

Bài 2452/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cashier
Ngày đăng: — — Bài 2542
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2542
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc là nhận và trả tiền tại cửa hàng, ngân hàng hoặc nhà hàng.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to receive and pay out money in a store, bank, or restaurant.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The cashier scanned my groceries at the checkout counter."
    Dịch: Nhân viên thu ngân đã quét đồ tạp hóa của tôi tại quầy thanh toán..
  2. "She has been working as a cashier at the supermarket for three years."
  3. "Please pay the cashier before you leave the store."

🔗 Collocations phổ biến: work as a cashier; cashier's desk; pay the cashier; cashier's check

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách