tidbit

tidbit (miếng nhỏ, tin nhỏ thú vị) — Một miếng thức ăn nhỏ, hoặc một mẩu thông tin thú vị ngắn gọn.

Bài 2450/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tidbit
Ngày đăng: — — Bài 2540
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2540
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng thức ăn nhỏ, hoặc một mẩu thông tin thú vị ngắn gọn.

📖 Định nghĩa (English): A small piece of food, or a small piece of interesting information.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She offered us tidbits of cheese and crackers."
    Dịch: Cô ấy mời chúng tôi những miếng phô mai và bánh quy nhỏ..
  2. "The article had some interesting tidbits about the famous singer."
  3. "He shared a few tidbits from his trip to Japan."

🔗 Collocations phổ biến: tasty tidbit · interesting tidbit · tidbit of information · tidbit of news

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách