Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2540
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng thức ăn nhỏ, hoặc một mẩu thông tin thú vị ngắn gọn.
📖 Định nghĩa (English): A small piece of food, or a small piece of interesting information.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She offered us tidbits of cheese and crackers."
Dịch: Cô ấy mời chúng tôi những miếng phô mai và bánh quy nhỏ.. - ② "The article had some interesting tidbits about the famous singer."
- ③ "He shared a few tidbits from his trip to Japan."
🔗 Collocations phổ biến: tasty tidbit · interesting tidbit · tidbit of information · tidbit of news
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun