Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1712
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món đồ trang sức được đeo ở vành tai.
📖 Định nghĩa (English): A piece of jewelry worn on the lobe of the ear.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She lost an earring at the party."
Dịch: Cô ấy làm rơi một chiếc hoa tai tại bữa tiệc.. - ② "Gold earrings are quite expensive."
- ③ "He bought her diamond earrings."
🔗 Collocations phổ biến: gold earring · silver earring · diamond earring · pearl earring · stud earring · hoop earring
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun