earring

earring (hoa tai, khuyên tai) — Món đồ trang sức được đeo ở vành tai.

Bài 1632/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
earring
Ngày đăng: — — Bài 1712
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1712
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món đồ trang sức được đeo ở vành tai.

📖 Định nghĩa (English): A piece of jewelry worn on the lobe of the ear.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She lost an earring at the party."
    Dịch: Cô ấy làm rơi một chiếc hoa tai tại bữa tiệc..
  2. "Gold earrings are quite expensive."
  3. "He bought her diamond earrings."

🔗 Collocations phổ biến: gold earring · silver earring · diamond earring · pearl earring · stud earring · hoop earring

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách