---
title: "braise"
excerpt: "braise (hầm, rim) — Nấu thức ăn chậm trong một lượng nhỏ chất lỏng trong nồi có nắp đậy cho đến khi mềm."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3624"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/braise/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/braise/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# braise

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3624

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/braise/pronunciation.mp3

## braise /breɪz/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nấu thức ăn chậm trong một lượng nhỏ chất lỏng trong nồi có nắp đậy cho đến khi mềm.

**📖 Định nghĩa (English):** To cook food slowly in a small amount of liquid in a covered pot until it becomes tender.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She braised the beef for two hours until it was very tender." *Dịch: Cô ấy hầm thịt bò trong hai giờ cho đến khi rất mềm..*
2. **②** "My grandmother braises pork ribs in soy sauce every Sunday."
3. **③** "Braised vegetables make a warm and healthy side dish."

**🔗 Collocations phổ biến:** braise meat · braise slowly · braised in wine · braised short ribs · braise until tender

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/braise/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/braise/
