Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3624
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn chậm trong một lượng nhỏ chất lỏng trong nồi có nắp đậy cho đến khi mềm.
📖 Định nghĩa (English): To cook food slowly in a small amount of liquid in a covered pot until it becomes tender.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She braised the beef for two hours until it was very tender."
Dịch: Cô ấy hầm thịt bò trong hai giờ cho đến khi rất mềm.. - ② "My grandmother braises pork ribs in soy sauce every Sunday."
- ③ "Braised vegetables make a warm and healthy side dish."
🔗 Collocations phổ biến: braise meat · braise slowly · braised in wine · braised short ribs · braise until tender
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb