Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

dice

dice (cắt hạt lựu) — Cắt thức ăn thành những khối nhỏ đều nhau.

Bài 3625/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dice
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3625
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3625
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt thức ăn thành những khối nhỏ đều nhau.

📖 Định nghĩa (English): To cut food into small, evenly-sized cubes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please dice the onions before adding them to the soup."
    Dịch: Làm ơn cắt hạt lựu hành tây trước khi cho vào súp..
  2. "He diced the carrots into small pieces for the salad."
  3. "The recipe asks you to dice the chicken finely."

🔗 Collocations phổ biến: dice vegetables · dice into cubes · finely diced · dice the onion · dice the meat

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách