---
title: "sausage"
excerpt: "sausage (xúc xích) — Thực phẩm làm từ thịt xay trộn với gia vị và nhồi vào vỏ hình ống."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3623"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sausage/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sausage/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# sausage

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3623

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/sausage/pronunciation.mp3

## sausage /ˈsɔː.sɪdʒ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thực phẩm làm từ thịt xay trộn với gia vị và nhồi vào vỏ hình ống.

**📖 Định nghĩa (English):** A food made from ground meat mixed with spices and packed into a tube-shaped casing.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We grilled sausages at the backyard party." *Dịch: Chúng tôi nướng xúc xích trong bữa tiệc ở sân sau..*
2. **②** "German sausages are famous around the world."
3. **③** "She doesn't eat pork sausages for health reasons."

**🔗 Collocations phổ biến:** grilled sausages · breakfast sausage · pork sausage · make sausages · spicy sausage

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sausage/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sausage/
