Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sausage

sausage (xúc xích) — Thực phẩm làm từ thịt xay trộn với gia vị và nhồi vào vỏ hình ống.

Bài 3623/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sausage
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3623
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3623
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực phẩm làm từ thịt xay trộn với gia vị và nhồi vào vỏ hình ống.

📖 Định nghĩa (English): A food made from ground meat mixed with spices and packed into a tube-shaped casing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We grilled sausages at the backyard party."
    Dịch: Chúng tôi nướng xúc xích trong bữa tiệc ở sân sau..
  2. "German sausages are famous around the world."
  3. "She doesn't eat pork sausages for health reasons."

🔗 Collocations phổ biến: grilled sausages · breakfast sausage · pork sausage · make sausages · spicy sausage

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách