Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

brand

brand (thương hiệu) — Tên, thiết kế hoặc biểu tượng dùng để nhận diện sản phẩm hoặc công ty, giúp phân biệt với các đối...

Bài 3205/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
brand
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3205
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3205
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tên, thiết kế hoặc biểu tượng dùng để nhận diện sản phẩm hoặc công ty, giúp phân biệt với các đối thủ khác.

📖 Định nghĩa (English): A name, design, or symbol that identifies a product or company and distinguishes it from others.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our company is building a strong brand in Asia."
    Dịch: Công ty chúng tôi đang xây dựng một thương hiệu mạnh tại châu Á..
  2. "The new brand logo looks modern and professional."
  3. "She manages brand communication on social media."

🔗 Collocations phổ biến: brand identity · brand awareness · brand loyalty · brand image · brand strategy

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách