Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3205
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tên, thiết kế hoặc biểu tượng dùng để nhận diện sản phẩm hoặc công ty, giúp phân biệt với các đối thủ khác.
📖 Định nghĩa (English): A name, design, or symbol that identifies a product or company and distinguishes it from others.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Our company is building a strong brand in Asia."
Dịch: Công ty chúng tôi đang xây dựng một thương hiệu mạnh tại châu Á.. - ② "The new brand logo looks modern and professional."
- ③ "She manages brand communication on social media."
🔗 Collocations phổ biến: brand identity · brand awareness · brand loyalty · brand image · brand strategy
Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun