Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3206
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm việc độc lập cho nhiều khách hàng khác nhau thay vì được thuê bởi một công ty duy nhất.
📖 Định nghĩa (English): Working independently for different clients rather than being employed by one company.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She works as a freelance designer."
Dịch: Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà thiết kế tự do.. - ② "He left his office job to freelance full-time."
- ③ "Many freelancers work from home."
🔗 Collocations phổ biến: freelance work · freelance writer · work freelance
Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective/noun/verb