Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

freelance

freelance (làm việc tự do) — Làm việc độc lập cho nhiều khách hàng khác nhau thay vì được thuê bởi một công ty duy nhất.

Bài 3206/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
freelance
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3206
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3206
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm việc độc lập cho nhiều khách hàng khác nhau thay vì được thuê bởi một công ty duy nhất.

📖 Định nghĩa (English): Working independently for different clients rather than being employed by one company.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She works as a freelance designer."
    Dịch: Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà thiết kế tự do..
  2. "He left his office job to freelance full-time."
  3. "Many freelancers work from home."

🔗 Collocations phổ biến: freelance work · freelance writer · work freelance

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective/noun/verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách