Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3204
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động sa thải tạm thời hoặc vĩnh viễn nhân viên khi công việc của họ, thường vì lý do kinh tế hoặc tái cấu trúc công ty.
📖 Định nghĩa (English): The act of temporarily or permanently dismissing employees from their jobs, usually because of economic reasons or company restructuring.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The company announced a major layoff of 200 workers last month."
Dịch: Công ty đã thông báo sa thải 200 nhân viên vào tháng trước.. - ② "Many employees feared a layoff after the company's profits declined."
- ③ "He received a layoff notice but quickly found a new job."
🔗 Collocations phổ biến: layoff notice · mass layoff · temporary layoff · avoid layoffs · announce a layoff
Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun