Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

market research

market research (nghiên cứu thị trường) — Quá trình thu thập, phân tích và giải thích thông tin về thị trường để hỗ trợ các quyết định kinh...

Bài 3211/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
market research
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3211
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3211
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thu thập, phân tích và giải thích thông tin về thị trường để hỗ trợ các quyết định kinh doanh.

📖 Định nghĩa (English): The process of gathering, analyzing, and interpreting information about a market to support business decisions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We do market research before launching any new product."
    Dịch: Chúng tôi tiến hành nghiên cứu thị trường trước khi ra mắt bất kỳ sản phẩm mới nào..
  2. "The team conducted market research in three different countries."
  3. "Market research showed that customers want more affordable options."

🔗 Collocations phổ biến: conduct market research · do market research · market research shows · market research findings · primary market research

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách