Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

branding

branding (xây dựng thương hiệu) — Quá trình tạo ra một tên gọi, thiết kế và hình ảnh độc đáo cho sản phẩm hoặc công ty trong tâm tr...

Bài 3212/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
branding
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3212
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3212
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình tạo ra một tên gọi, thiết kế và hình ảnh độc đáo cho sản phẩm hoặc công ty trong tâm trí người tiêu dùng.

📖 Định nghĩa (English): The process of creating a unique name, design, and image for a product or company in the minds of consumers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Strong branding helps companies stand out."
    Dịch: Xây dựng thương hiệu mạnh giúp các công ty nổi bật..
  2. "She is responsible for the branding of our new product line."
  3. "Good branding increases customer loyalty."

🔗 Collocations phổ biến: brand identity · brand strategy · brand awareness · personal branding · brand image

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách