exemption

exemption (sự miễn trừ) — Hành vi miễn cho một cá nhân hoặc tổ chức khỏi một nghĩa vụ, bổn phận hoặc khoản thuế.

Bài 133/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
exemption
Ngày đăng: — — Bài 133
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
133
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi miễn cho một cá nhân hoặc tổ chức khỏi một nghĩa vụ, bổn phận hoặc khoản thuế.

📖 Định nghĩa (English): The act of freeing a person or organization from an obligation, duty, or tax.

💡 Ví dụ: "Charitable organizations may qualify for a tax exemption under the new law."
Dịch: Các tổ chức từ thiện có thể đủ điều kiện được miễn thuế theo luật mới..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách