bread bin

bread bin (hộp đựng bánh mì) — một chiếc hộp, thường có nắp đậy, dùng để cất giữ bánh mì và giữ cho bánh được tươi lâu

Bài 1887/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bread bin
Ngày đăng: — — Bài 1969
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1969
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc hộp, thường có nắp đậy, dùng để cất giữ bánh mì và giữ cho bánh được tươi lâu

📖 Định nghĩa (English): a container, usually with a lid, used to store bread and keep it fresh

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Keep the bread in the bread bin to keep it fresh longer."
    Dịch: Hãy để bánh mì trong hộp đựng bánh mì để giữ bánh được tươi lâu hơn..
  2. "The bread bin is sitting on the kitchen counter."
  3. "She bought a wooden bread bin for her new kitchen."

🔗 Collocations phổ biến: wooden bread bin · bread bin lid · store in a bread bin · kitchen bread bin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách