Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1969
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc hộp, thường có nắp đậy, dùng để cất giữ bánh mì và giữ cho bánh được tươi lâu
📖 Định nghĩa (English): a container, usually with a lid, used to store bread and keep it fresh
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Keep the bread in the bread bin to keep it fresh longer."
Dịch: Hãy để bánh mì trong hộp đựng bánh mì để giữ bánh được tươi lâu hơn.. - ② "The bread bin is sitting on the kitchen counter."
- ③ "She bought a wooden bread bin for her new kitchen."
🔗 Collocations phổ biến: wooden bread bin · bread bin lid · store in a bread bin · kitchen bread bin
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun